old line state

old line state

A family visits historical sites in the Old Line State.

Định nghĩa

Danh từ: "old line state" một biệt danh lịch sử dùng để chỉ tiểu bang Maryland của Hoa Kỳ. Tên gọi này bắt nguồn từ việc Maryland một trong 13 thuộc địa ban đầu của nước Mỹ, quân đội của tiểu bang này (được gọi là "Maryland Line") đã chiến đấu dũng cảm trong Chiến tranh Cách mạng Hoa Kỳ.

dụ sử dụng
  • (Maryland thường được gọi là "Old Line State" tầm quan trọng lịch sử của .)
  • (Tiểu bang Old Line nổi tiếng với Vịnh Chesapeake xinh đẹp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the Old Line State": cụm từ này thường được viết hoa sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc lịch sử.

    • The Old Line State played a crucial role in the formation of the United States. (Tiểu bang Old Line đóng vai trò quan trọng trong việc hình thành Hoa Kỳ.)
  • "Old Line": khi đứng riêng, "Old Line" có thể ám chỉ tinh thần kiên cường của người dân Maryland.

    • The Old Line spirit is still alive in Maryland today. (Tinh thần Old Line vẫn còn sống động ở Maryland ngày nay.)
Biến thể từ gần giống
  • Old Line (adj): thuộc về hoặc liên quan đến tiểu bang Maryland.

    • The Old Line tradition is celebrated annually. (Truyền thống Old Line được kỷ niệm hàng năm.)
  • Maryland (n): tên chính thức của tiểu bang.

    • Maryland is one of the original 13 colonies. (Maryland một trong 13 thuộc địa ban đầu.)
Từ đồng nghĩa
  • Maryland: tên gọi chính thức của tiểu bang.
  • Free State: một biệt danh khác của Maryland, ám chỉ sự tự do tôn giáo.
Các cụm từ liên quan
  • "the Old Line State nickname": biệt danh Old Line State.
    • The Old Line State nickname is a source of pride for Marylanders. (Biệt danh Old Line State niềm tự hào của người dân Maryland.)
Thành ngữ liên quan
  • "Old Line": có thể được dùng để chỉ bất cứ điều mang tính truyền thống, lâu đời, không nhất thiết liên quan đến Maryland.
    • He is from the old line of the family. (Anh ấy thuộc dòng dõi lâu đời của gia đình.)